Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
genetic endowment


noun
the total of inherited attributes
Syn:
heredity
Derivationally related forms:
hereditary (for: heredity)
Hypernyms:
property
Hyponyms:
inheritance, hereditary pattern


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.